Linh Tinh

Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe máy Yamaha

Tải xuống Bản in

Bảng kê lệ phí trước bạ xe máy Yamaha

Bảng giá tính lệ phí trước bạ mới nhất của Yamaha năm 2019 do Bộ Tài chính ban hành sẽ chính thức được áp dụng nộp thuế trước bạ cho các dòng xe máy từ ngày 10 tháng 4 năm 2019. Mời các bạn cùng tham khảo tại bảng giá lệ phí trước bạ xe máy Yamaha trong bài viết dưới đây của VnDoc.

Lệ phí trước bạ xe máy Yamaha 2019

1337

Xe đạp

YAMAHA

125ZR

124,3

242.000.000 won

1338

Xe đạp

YAMAHA

125ZR SIÊU THỂ THAO

124,3

242.000.000 won

1339

Xe đạp

YAMAHA

23B3

113

22.500.000 vnđ

1340

Xe đạp

YAMAHA

AVENUE (ZY125T-2)

125

40.000.000 won

1341

Xe đạp

YAMAHA

BIANCO 125 (XC 125VB)

125

43.500.000 won

1342

Xe đạp

YAMAHA

CHỚP

941

275.000.000 vnđ

1343

Xe đạp

YAMAHA

CHỚP

942

259.000.000 vnđ

1344

Xe đạp

YAMAHA

BWS (YW125CB)

125

59.000.000 vnđ

1345

Xe đạp

YAMAHA

C1063

1063

259.000.000 vnđ

1346

Xe đạp

YAMAHA

C125Z

124

242.000.000 won

1347

Xe đạp

YAMAHA

CP250

250

185.300.000 won

1348

Xe đạp

YAMAHA

XÃ HỘI CYGNUS

124

40.000.000 won

1349

Xe đạp

YAMAHA

CYGNUS X4V

124

40.000.000 won

1350

Xe đạp

YAMAHA

CYGNUS Z

125

40.000.000 won

1351

Xe đạp

YAMAHA

DT125

123

43.500.000 won

1352

Xe đạp

YAMAHA

NGƯỜI XÚI GIỤC

149

45.000.000 vnđ

1353

Xe đạp

YAMAHA

F26N

600

300.000.000 đ

1354

Xe đạp

YAMAHA

FAZER

153

54.400.000 won

1355

Xe đạp

YAMAHA

FJ-09 (FJ09FC)

847

290.000.000 won

1356

Xe đạp

YAMAHA

FJR1300

1300

305.000.000 vnđ

1357

Xe đạp

YAMAHA

LỰC 125 (XC 125N)

124

70.000.000 won

1358

Xe đạp

YAMAHA

FZ

149

56.200.000 VND

1359

Xe đạp

YAMAHA

FZ (FZ16)

153

80.000.000 vnđ

1360

Xe đạp

YAMAHA

FZ-07 (FZ07FC)

689

240.500.000

1361

Xe đạp

YAMAHA

FZ-09 (FZ09EC)

847

290.000.000 won

1362

Xe đạp

YAMAHA

FZ1 FAZER

998

284.900.000

1363

Xe đạp

YAMAHA

FZ150

149,8

67.500.000 vnđ

1364

Xe đạp

YAMAHA

FZ150i

149,8

68.900.000

1365

Xe đạp

YAMAHA

FZ16

153

80.000.000 vnđ

1366

Xe đạp

YAMAHA

FZ-16S

153

80.000.000 vnđ

1367

Xe đạp

YAMAHA

FZ1-Nữ

998

234.000.000 won

1368

Xe đạp

YAMAHA

FZ25

249

58.300.000 vnđ

1369

Xe đạp

YAMAHA

FZ6

600

300.000.000 đ

1370

Xe đạp

YAMAHA

FZ8

779

363,500,000 VND

1371

Xe đạp

YAMAHA

FZN150

249

58.300.000 vnđ

1372

Xe đạp

YAMAHA

FZ-WORLD

153

70.000.000 won

1373

Xe đạp

YAMAHA

FZ-WORLD

149

70.000.000 won

1374

Xe đạp

YAMAHA

HỘP SỐ

49

19.800.000 won

1375

Xe đạp

YAMAHA

GLADIATOR DX125

123,7

43.500.000 won

1376

Xe đạp

YAMAHA

GPD150-A

155.1

82.000.000 won

1377

Xe đạp

YAMAHA

GTR (BXC125)

124

40.000.000 won

1378

Xe đạp

YAMAHA

JOG

49

19.800.000 won

1379

Xe đạp

YAMAHA

JUPITER MX KING

150

35.600.000 won

1380

Xe đạp

YAMAHA

JUPITER MXKING 150

150

35.500.000 vnđ

1381

Xe đạp

YAMAHA

JUPITER MXKING 150 MOVISTAR

150

37.000.000 won

1382

Xe đạp

YAMAHA

JYM125

123,7

22.000.000 vnđ

1383

Xe đạp

YAMAHA

MAJESTY

152

60.000.000 vnđ

1384

Xe đạp

YAMAHA

MAJESTY YP250

249

185.300.000 won

1385

Xe đạp

YAMAHA

MAXAM CP250

249

150.000.000 vnđ

1386

Xe đạp

YAMAHA

MIO 125GTX

124,9

22.200.000 won

1387

Xe đạp

YAMAHA

M-SLAZ

150

105.000.000 vnđ

1388

Xe đạp

YAMAHA

MT-03

320,6

139.000.000 vnđ

1389

Xe đạp

YAMAHA

MT-03

660

416.000.000 won

1390

Xe đạp

YAMAHA

MT-03

302,6

139.000.000 vnđ

1391

Xe đạp

YAMAHA

MT09

847

299.000.000 vnđ

1392

Xe đạp

YAMAHA

MT-09 ABS

847

404.500.000

1393

Xe đạp

YAMAHA

MT09A

847

404.500.000

1394

Xe đạp

YAMAHA

MT-09SP ABS

847

276.000.000 won

1395

Xe đạp

YAMAHA

MT-10 ABS

1000

404.500.000

1396

Xe đạp

YAMAHA

MTN 320

320

139.500.000 won

1397

Xe đạp

YAMAHA

MX King 150

149,79

35.000.000 vnđ

1398

Xe đạp

YAMAHA

CYGNUS X125 MỚI (NXC 125K)

124,9

39.000.000 vnđ

1399

Xe đạp

YAMAHA

NMAX 155 ABS

155.1

50.000.000 đ

1400

Xe đạp

YAMAHA

NM-X

155.1

80.000.000 vnđ

1401

Xe đạp

YAMAHA

NOUVO 5P11

132,6

36.000.000 won

1402

Xe đạp

YAMAHA

R1

998

380.000.000 won

1403

Xe đạp

YAMAHA

R15

149

118.000.000 won

1404

Xe đạp

YAMAHA

R15

155.1

80.000.000 vnđ

1405

Xe đạp

YAMAHA

R15 phim sao

155.1

80.000.000 vnđ

1406

Xe đạp

YAMAHA

R25

249

119.900.000

1407

Xe đạp

YAMAHA

R3

321

139.000.000 vnđ

1408

Xe đạp

YAMAHA

R6

599

295.000.000 vnđ

1409

Xe đạp

YAMAHA

muối

998

254.000.000 won

1410

Xe đạp

YAMAHA

ROAD STAR SILVERADO

1670

535.500.000

1411

Xe đạp

YAMAHA

NGÔI SAO HOÀNG GIA

1300

305.000.000 vnđ

1412

Xe đạp

YAMAHA

RUBY FY100T-8

101,8

20.000.000 won

1413

Xe đạp

YAMAHA

SDR

195

70.000.000 won

1414

Xe đạp

YAMAHA

SOUL GT 125

125

35.500.000 vnđ

1415

Xe đạp

YAMAHA

SPARK RX 135 i

134.4

66.000.000 won

1416

Xe đạp

YAMAHA

SPARKZ

110.3

60.000.000 vnđ

1417

Xe đạp

YAMAHA

SPEEDMX

120

51.500.000 vnđ

1418

Xe đạp

YAMAHA

SR400

399

240.000.000 won

1419

Xe đạp

YAMAHA

SRX 400

399

240.000.000 won

1420

Xe đạp

YAMAHA

SS

110

55.400.000 vnđ

1421

Xe đạp

YAMAHA

SAO XV19SXCR

1854

535.500.000

1422

Xe đạp

YAMAHA

NGƯỜI LỪA ĐẢO

1304

30.500.000 won

1423

Xe đạp

YAMAHA

SUPER TENERE (XTZ12B (C))

1199

252.500.000 won

1424

Xe đạp

YAMAHA

TENERE

660

182.000.000 vnđ

1425

Xe đạp

YAMAHA

TFX

149,8

75.200.000 won

1426

Xe đạp

YAMAHA

TIARA

120

43.500.000 won

1427

Xe đạp

YAMAHA

TMAX (XP500)

499

232.800.000

1428

Xe đạp

YAMAHA

TMAX (XP500A)

530

275.000.000 vnđ

1429

Xe đạp

YAMAHA

TMAX 530 (XP500A)

530

232.800.000

1430

Xe đạp

YAMAHA

T-MAX ABS

530

482.000.000 won

1431

Xe đạp

YAMAHA

TRACER 900

847

242.000.000 won

1432

Xe đạp

YAMAHA

TRICITY 125

124

176.000.000 won

1433

Xe đạp

YAMAHA

V SAO 1300

1304

252.500.000 won

1434

Xe đạp

YAMAHA

V STAR 1300 Tourer

1304

252.500.000 won

1435

Xe đạp

YAMAHA

VINO

49

25.500.000 vnđ

1436

Xe đạp

YAMAHA

VINO

49,5

45.000.000 vnđ

1437

Xe đạp

YAMAHA

VINO 125

125

22.200.000 won

1438

Xe đạp

YAMAHA

VIRAGO

125

50.000.000 đ

1439

Xe đạp

YAMAHA

VIRAGO

399

240.000.000 won

1440

Xe đạp

YAMAHA

VIRAGO

749

295.000.000 vnđ

1441

Xe đạp

YAMAHA

VIRAGO (XV250W1 (C))

249

99.000.000 vnđ

1442

Xe đạp

YAMAHA

VIRGINA

398

240.000.000 won

1443

Xe đạp

YAMAHA

VIXION MOVISTAR

149,8

56.200.000 VND

1444

Xe đạp

YAMAHA

TẦM NHÌN GIÁ RẺ

155.1

48.600.000 won

1445

Xe đạp

YAMAHA

VMAX

1679

535.500.000

1446

Xe đạp

YAMAHA

V-MAX

1679

535.500.000

1447

Xe đạp

YAMAHA

V-MAX

1998

265.500.000 won

1448

Xe đạp

YAMAHA

VOX Deluxe

49

19.800.000 won

1449

Xe đạp

YAMAHA

VOX XF50D

49

18.000.000 vnđ

1450

Xe đạp

YAMAHA

VSTAR (XVS65W)

649

182.000.000 vnđ

1451

Xe đạp

YAMAHA

VSTAR CLASSIC (XVS65AW / ATW)

649

182.000.000 vnđ

1452

Xe đạp

YAMAHA

V-STAR1100

1063

252.500.000 won

1453

Xe đạp

YAMAHA

WR450F

450

240.000.000 won

1454

Xe đạp

YAMAHA

X-1 (JT110)

110.3

23.200.000 won

1455

Xe đạp

YAMAHA

XABRE

149,8

100.000.000 vnđ

1456

Xe đạp

YAMAHA

XABER 150

149,8

59.000.000 vnđ

1457

Xe đạp

YAMAHA

XJ6

600

182.000.000 vnđ

1458

Xe đạp

YAMAHA

XJR400

399

240.000.000 won

1459

Xe đạp

YAMAHA

XP 500A (TMAX)

530

425.000.000 vnđ

1460

Xe đạp

YAMAHA

XSR 900

847

242.000.000 won

1461

Xe đạp

YAMAHA

XT660R

660

269.400.000đ

1462

Xe đạp

YAMAHA

XT660ZA

660

269.000.000 vnđ

1463

Xe đạp

YAMAHA

XTZ125

123,6

30.000.000 won

1464

Xe đạp

YAMAHA

XV 950 RACER

942

252.500.000 won

1465

Xe đạp

YAMAHA

XV250P

248

236.000.000 won

1466

Xe đạp

YAMAHA

XVS650

649

295.000.000 vnđ

1467

Xe đạp

YAMAHA

XVS950A

942

252.500.000 won

1468

Xe đạp

YAMAHA

XVZ13

1300

305.000.000 vnđ

1469

Xe đạp

YAMAHA

XZ400

400

232.800.000

1470

Xe đạp

YAMAHA

Y110SS

110

55.400.000 vnđ

1471

Xe đạp

YAMAHA

Y125ZR

124,3

40.500.000 won

1472

Xe đạp

YAMAHA

YAMAHA 250

250

99.000.000 vnđ

1473

Xe đạp

YAMAHA

YAMAHA 400

400

232.800.000

1474

Xe đạp

YAMAHA

YAMAHA 900

891

259.000.000 vnđ

1475

Xe đạp

YAMAHA

YB125SP

123,6

39.000.000 vnđ

1476

Xe đạp

YAMAHA

YBR125

123

30.000.000 won

1477

Xe đạp

YAMAHA

YBR250

249,3

130.000.000 won

1478

Xe đạp

YAMAHA

YZF155

155.1

93.000.000 vnđ

1479

Xe đạp

YAMAHA

YZF600R

600

295.000.000 vnđ

1480

Xe đạp

YAMAHA

YZF-R1

998

254.000.000 won

1481

Xe đạp

YAMAHA

YZF-R125

125

24.000.000 won

1482

Xe đạp

YAMAHA

YZF-R15

149

110.000.000 won

1483

Xe đạp

YAMAHA

YZF-R25

25

119.900.000

1484

Xe đạp

YAMAHA

YZF-R6

599

204.000.000 won

1485

Xe đạp

YAMAHA

Z110

113

22.500.000 vnđ

1486

Xe đạp

YAMAHA

Z125

124

40.500.000 won

1487

Xe đạp

YAMAHA

ZUMA (YW125D)

125

77.000.000 won

1488

Xe đạp

YAMAHA

ZY125T-3

125

40.500.000 won

1489

Xe đạp

YMT

LỰC 125

124

35.000.000 vnđ

Xem chi tiết bài viết

Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe máy Yamaha

#Bảng #giá #tính #lệ #phí #trước #bạ #máy #Yamaha

Bảng giá tính lệ phí trước bạ xe máy YamahaMức giá áp thuế trước bạ xe máy Yamaha mới nhất Tải về Bản in (adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})Danh mục lệ phí trước bạ xe máy YamahaBảng giá lệ phí trước bạ xe Yamaha mới nhất năm 2019 do Bộ tài chính ban hành sẽ chính thức áp dụng để nộp thuế trước bạ cho xe máy từ ngày 10/4/2019. Mời các bạn cùng tham khảo biểu giá phí trước bạ xe máy Yamaha trong bài viết dưới đây của VnDoc.Phí trước bạ xe máy Yamaha 20191337Xe hai bánhYAMAHA125ZR124,3242.000.0001338Xe hai bánhYAMAHA125ZR SUPER SPORT124,3242.000.0001339Xe hai bánhYAMAHA23B311322.500.0001340Xe hai bánhYAMAHAAVENUE (ZY125T-2)12540.000.0001341Xe hai bánhYAMAHABIANCO 125 (XC 125VB)12543.500.0001342Xe hai bánhYAMAHABOLT941275.000.0001343Xe hai bánhYAMAHABOLT942259.000.0001344Xe hai bánhYAMAHABWS(YW125CB)12559.000.0001345Xe hai bánhYAMAHAC10631063259.000.0001346Xe hai bánhYAMAHAC125Z124242.000.0001347Xe hai bánhYAMAHACP250250185.300.0001348Xe hai bánhYAMAHACYGNUS X12440.000.0001349Xe hai bánhYAMAHACYGNUS X4V12440.000.0001350Xe hai bánhYAMAHACYGNUS Z12540.000.0001351Xe hai bánhYAMAHADT12512343.500.0001352Xe hai bánhYAMAHAEXCITER14945.000.0001353Xe hai bánhYAMAHAF26N600300.000.0001354Xe hai bánhYAMAHAFAZER15354.400.0001355Xe hai bánhYAMAHAFJ-09 (FJ09FC)847290.000.0001356Xe hai bánhYAMAHAFJR13001300305.000.0001357Xe hai bánhYAMAHAFORCE 125 (XC 125N)12470.000.0001358Xe hai bánhYAMAHAFZ14956.200.0001359Xe hai bánhYAMAHAFZ (FZ16)15380.000.0001360Xe hai bánhYAMAHAFZ-07 (FZ07FC)689240.500.0001361Xe hai bánhYAMAHAFZ-09 (FZ09EC)847290.000.0001362Xe hai bánhYAMAHAFZ1 FAZER998284.900.0001363Xe hai bánhYAMAHAFZ150149,867.500.0001364Xe hai bánhYAMAHAFZ150i149,868.900.0001365Xe hai bánhYAMAHAFZ1615380.000.0001366Xe hai bánhYAMAHAFZ-16S15380.000.0001367Xe hai bánhYAMAHAFZ1-N998234.000.0001368Xe hai bánhYAMAHAFZ2524958.300.0001369Xe hai bánhYAMAHAFZ6600300.000.0001370Xe hai bánhYAMAHAFZ8779363.500.0001371Xe hai bánhYAMAHAFZN15024958.300.0001372Xe hai bánhYAMAHAFZ-S15370.000.0001373Xe hai bánhYAMAHAFZ-S14970.000.0001374Xe hai bánhYAMAHAGEAR4919.800.0001375Xe hai bánhYAMAHAGLADIATOR DX125123,743.500.0001376Xe hai bánhYAMAHAGPD150-A155,182.000.0001377Xe hai bánhYAMAHAGTR (BXC125)12440.000.0001378Xe hai bánhYAMAHAJOG4919.800.0001379Xe hai bánhYAMAHAJUPITER MX KING15035.600.0001380Xe hai bánhYAMAHAJUPITER MXKING 15015035.500.0001381Xe hai bánhYAMAHAJUPITER MXKING 150 MOVISTAR15037.000.0001382Xe hai bánhYAMAHAJYM125123,722.000.0001383Xe hai bánhYAMAHAMAJESTY15260.000.0001384Xe hai bánhYAMAHAMAJESTY YP250249185.300.0001385Xe hai bánhYAMAHAMAXAM CP250249150.000.0001386Xe hai bánhYAMAHAMIO 125GTX124,922.200.0001387Xe hai bánhYAMAHAM-SLAZ150105.000.0001388Xe hai bánhYAMAHAMT-03320,6139.000.0001389Xe hai bánhYAMAHAMT-03660416.000.0001390Xe hai bánhYAMAHAMT-03302,6139.000.0001391Xe hai bánhYAMAHAMT09847299.000.0001392Xe hai bánhYAMAHAMT-09 ABS847404.500.0001393Xe hai bánhYAMAHAMT09A847404.500.0001394Xe hai bánhYAMAHAMT-09SP ABS847276.000.0001395Xe hai bánhYAMAHAMT-10 ABS1000404.500.0001396Xe hai bánhYAMAHAMTN 320320139.500.0001397Xe hai bánhYAMAHAMX KING 150149,7935.000.0001398Xe hai bánhYAMAHANEW CYGNUS X125 (NXC 125K)124,939.000.0001399Xe hai bánhYAMAHANMAX 155 ABS155,150.000.0001400Xe hai bánhYAMAHANM-X155,180.000.0001401Xe hai bánhYAMAHANOUVO 5P11132,636.000.0001402Xe hai bánhYAMAHAR1998380.000.0001403Xe hai bánhYAMAHAR15149118.000.0001404Xe hai bánhYAMAHAR15155,180.000.0001405Xe hai bánhYAMAHAR15 movistar155,180.000.0001406Xe hai bánhYAMAHAR25249119.900.0001407Xe hai bánhYAMAHAR3321139.000.0001408Xe hai bánhYAMAHAR6599295.000.0001409Xe hai bánhYAMAHARIM998254.000.0001410Xe hai bánhYAMAHAROAD STAR SILVERADO1670535.500.0001411Xe hai bánhYAMAHAROYAL STAR1300305.000.0001412Xe hai bánhYAMAHARUBY FY100T-8101,820.000.0001413Xe hai bánhYAMAHASDR19570.000.0001414Xe hai bánhYAMAHASOUL GT 12512535.500.0001415Xe hai bánhYAMAHASPARK RX 135 i134,466.000.0001416Xe hai bánhYAMAHASPARKZ110,360.000.0001417Xe hai bánhYAMAHASPEEDMX12051.500.0001418Xe hai bánhYAMAHASR400399240.000.0001419Xe hai bánhYAMAHASRX 400399240.000.0001420Xe hai bánhYAMAHASS11055.400.0001421Xe hai bánhYAMAHASTAR XV19SXCR1854535.500.0001422Xe hai bánhYAMAHASTRYKER130430.500.0001423Xe hai bánhYAMAHASUPER TENERE (XTZ12B(C))1199252.500.0001424Xe hai bánhYAMAHATENERE660182.000.0001425Xe hai bánhYAMAHATFX149,875.200.0001426Xe hai bánhYAMAHATIARA12043.500.0001427Xe hai bánhYAMAHATMAX (XP500)499232.800.0001428Xe hai bánhYAMAHATMAX (XP500A)530275.000.0001429Xe hai bánhYAMAHATMAX 530 (XP500A)530232.800.0001430Xe hai bánhYAMAHAT-MAX ABS530482.000.0001431Xe hai bánhYAMAHATRACER 900847242.000.0001432Xe hai bánhYAMAHATRICITY 125124176.000.0001433Xe hai bánhYAMAHAV STAR 13001304252.500.0001434Xe hai bánhYAMAHAV STAR 1300 Tourer1304252.500.0001435Xe hai bánhYAMAHAVINO4925.500.0001436Xe hai bánhYAMAHAVINO49,545.000.0001437Xe hai bánhYAMAHAVINO 12512522.200.0001438Xe hai bánhYAMAHAVIRAGO12550.000.0001439Xe hai bánhYAMAHAVIRAGO399240.000.0001440Xe hai bánhYAMAHAVIRAGO749295.000.0001441Xe hai bánhYAMAHAVIRAGO (XV250W1(C))24999.000.0001442Xe hai bánhYAMAHAVIRGINA398240.000.0001443Xe hai bánhYAMAHAVIXION MOVISTAR149,856.200.0001444Xe hai bánhYAMAHAVIXION R155,148.600.0001445Xe hai bánhYAMAHAVMAX1679535.500.0001446Xe hai bánhYAMAHAV-MAX1679535.500.0001447Xe hai bánhYAMAHAV-MAX1998265.500.0001448Xe hai bánhYAMAHAVOX Deluxe4919.800.0001449Xe hai bánhYAMAHAVOX XF50D4918.000.0001450Xe hai bánhYAMAHAVSTAR (XVS65W)649182.000.0001451Xe hai bánhYAMAHAVSTAR CLASSIC (XVS65AW/ATW)649182.000.0001452Xe hai bánhYAMAHAV-STAR11001063252.500.0001453Xe hai bánhYAMAHAWR450F450240.000.0001454Xe hai bánhYAMAHAX-1 (JT110)110,323.200.0001455Xe hai bánhYAMAHAXABRE149,8100.000.0001456Xe hai bánhYAMAHAXABRE 150149,859.000.0001457Xe hai bánhYAMAHAXJ6600182.000.0001458Xe hai bánhYAMAHAXJR400399240.000.0001459Xe hai bánhYAMAHAXP 500A (TMAX)530425.000.0001460Xe hai bánhYAMAHAXSR 900847242.000.0001461Xe hai bánhYAMAHAXT660R660269.400.0001462Xe hai bánhYAMAHAXT660ZA660269.000.0001463Xe hai bánhYAMAHAXTZ125123,630.000.0001464Xe hai bánhYAMAHAXV 950 RACER942252.500.0001465Xe hai bánhYAMAHAXV250P248236.000.0001466Xe hai bánhYAMAHAXVS650649295.000.0001467Xe hai bánhYAMAHAXVS950A942252.500.0001468Xe hai bánhYAMAHAXVZ131300305.000.0001469Xe hai bánhYAMAHAXZ400400232.800.0001470Xe hai bánhYAMAHAY110SS11055.400.0001471Xe hai bánhYAMAHAY125ZR124,340.500.0001472Xe haibánhYAMAHAYAMAHA 25025099.000.0001473Xe hai bánhYAMAHAYAMAHA 400400232.800.0001474Xe hai bánhYAMAHAYAMAHA 900891259.000.0001475Xe hai bánhYAMAHAYB125SP123,639.000.0001476Xe hai bánhYAMAHAYBR12512330.000.0001477Xe hai bánhYAMAHAYBR250249,3130.000.0001478Xe hai bánhYAMAHAYZF155155,193.000.0001479Xe hai bánhYAMAHAYZF600R600295.000.0001480Xe hai bánhYAMAHAYZF-R1998254.000.0001481Xe hai bánhYAMAHAYZF-R12512524.000.0001482Xe hai bánhYAMAHAYZF-R15149110.000.0001483Xe hai bánhYAMAHAYZF-R2525119.900.0001484Xe hai bánhYAMAHAYZF-R6599204.000.0001485Xe hai bánhYAMAHAZ11011322.500.0001486Xe hai bánhYAMAHAZ12512440.500.0001487Xe hai bánhYAMAHAZUMA (YW125D)12577.000.0001488Xe hai bánhYAMAHAZY125T-312540.500.0001489Xe hai bánhYMTFORCE 12512435.000.000(adsbygoogle=window.adsbygoogle||[]).push({})

[rule_2_plain] [rule_3_plain]

Tổng hợp: Hatienvenicevillas

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.